- Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010 mm
- Độ sâu phay tối đa: 0 - 330 mm
- Công suất: 180 - 496 kW
- Công suất động cơ: 153 - 186 kW
- Trọng lượng: 16 - 17,96 tấn
- Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270 mm
- Năng suất vượt trội: 800 - 1100 tấn/h
- Độ rộng rải: 8 - 13 m
- Độ dày lớp rải: 35 - 55 cm
- Năng suất vượt trội: 250 - 1100 tấn/h
- Độ rộng rải: 4,5 - 12 m
- Độ dày lớp rải: 25 - 35 cm
- Trọng lượng: 16 - 30 tấn
- Chiều rộng lu lèn: 2085 - 2368 mm
- Công suất động cơ: 93 - 140 kW
- Trọng lượng: 3 - 14 tấn
- Lực rung: 46/28 - 169/143 kN
- Công suất động cơ: 28,1 - 119 kW
- Công suất động cơ: 112 - 170 kW
- Trọng lượng: 12,9 - 16,6 tấn
- Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270 mm
- Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010 mm
- Độ sâu phay tối đa: 0 - 330 mm
- Công suất: 180 - 496 kW
