$0.00
- Áp suất bơm: 7 - 13 MPa
- Năng suất bơm: 65 - 70m³/h
- Đường kính xi-lanh bơm: 200mm
$0.00
- Áp suất bơm: 18/23/25MPa
- Năng suất bơm tối đa: 100m³/h
- Tần suất bơm, áp thấp/cao tối đa: 12/25 lần/phút
$0.00
- Trọng lượng : 10 - 26 tấn
- Lực rung: 246/124 - 420/310kN
- Công suất động cơ: 93 - 180kW
$0.00
- Trọng lượng : 3 - 14 tấn
- Lực rung: 46/28 - 169/143kN
- Công suất động cơ: 28.1 - 119kW
$0.00
- Trọng lượng : 16 - 30 tấn
- Chiều rộng lu lèn: 2085 - 2368mm
- Công suất động cơ: 93 - 140kW
$0.00
- Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010mm
- Độ sâu phay tối đa: 0 - 330mm
- Công suất: 180 - 496kW
$0.00
- Trọng lượng : 16 - 30 tấn
- Chiều rộng lu lèn: 2085 - 2368mm
- Công suất động cơ: 93 - 140kW
$0.00
- Công suất động cơ: 112 - 170kW
- Trọng lượng: 12.9 - 16.6 tấn
- Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270mm
$0.00
- Năng suất: 80 - 300 tấn/h
- Dung tích cối trộn: 1.25 - 4.5 tấn
- Chi phí nhiên liệu: 5,5kg/tấn
$0.00
- Trọng lượng : 10 - 26 tấn
- Lực rung: 246/124 - 420/310kN
- Công suất động cơ: 93 - 180kW
$0.00
- Chiều cao bơm: 36.5m
- Năng suất bơm tối đa: 160 m³/h
- Áp suất bơm: 7 - 12MPa
$0.00
- Dung tích thùng trộn: 10m³
- Công suất động cơ: 340HP/2100rpm
- Năng suất nạp/xả bê tông: 8/5 m³/h
$0.00
- Dung tích thùng trộn: 12m³
- Công suất động cơ: 350HP/1900rpm
- Năng suất nạp/xả bê tông: 8/5 m³/h
$0.00
- Dung tích thùng trộn: 4 - 6m³
- Công suất động cơ: 185HP/2500rpm
- Năng suất nạp/xả bê tông: 3/2 m³/h
