Hiển thị 16–30 của 37 kết quả

$0.00

  • Trọng lượng: 3 - 14 tấn
  • Lực rung: 46/28 - 169/143 kN
  • Công suất động cơ: 28,1 - 119 kW

$0.00

  • Trọng lượng: 16 - 30 tấn
  • Chiều rộng lu lèn: 2085 - 2368 mm
  • Công suất động cơ: 93 - 140 kW

$0.00

  • Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010 mm
  • Độ sâu phay tối đa: 0 - 330 mm
  • Công suất: 180 - 496 kW

$0.00

  • Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010 mm
  • Độ sâu phay tối đa: 0 - 330 mm
  • Công suất: 180 - 496 kW

$0.00

  • Độ sâu rãnh: 80 m
  • Chiều rộng tường: 600 - 1500 mm
  • Trọng lượng: 100 - 130 tấn

$0.00

  • Năng suất vượt trội: 250 - 1100 tấn/h
  • Độ rộng rải: 4,5 - 12 m
  • Độ dày lớp rải: 25 - 35 cm

$0.00

  • Năng suất vượt trội: 800 - 1100 tấn/h
  • Độ rộng rải: 8 - 13 m
  • Độ dày lớp rải: 35 - 55 cm

$0.00

  • Công suất động cơ: 153 - 186 kW
  • Trọng lượng: 16 - 17,96 tấn
  • Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270 mm

$0.00

  • Công suất động cơ: 112 - 170 kW
  • Trọng lượng: 12,9 - 16,6 tấn
  • Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270 mm

$0.00

  • Năng suất: 80 - 300 tấn/h
  • Dung tích cối trộn: 1,25 - 4,5 tấn
  • Chi phí nhiên liệu: 5,5 kg/tấn

$0.00

  • Năng suất trạm: 120/240 m³/h
  • Dung tích cối trộn: 2000/4000 L
  • Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ

$0.00

  • Năng suất trạm: 60 - 180 m³/h
  • Dung tích cối trộn: 1000 - 3000 L
  • Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ

$0.00

  • Năng suất trạm: 30 - 90 m³/h
  • Dung tích cối trộn: 500 - 1500 L
  • Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ

$0.00

  • Năng suất trạm: 60/90/120 m³/h
  • Dung tích cối trộn: 1000/1500/2000 L
  • Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ

$0.00

  • Chiều cao bơm: 38,1 m
  • Năng suất bơm: 160 m³/h
  • Áp suất bơm: 7 - 12 MPa