$0.00
- Trọng lượng: 3 - 14 tấn
- Lực rung: 46/28 - 169/143 kN
- Công suất động cơ: 28,1 - 119 kW
$0.00
- Trọng lượng: 16 - 30 tấn
- Chiều rộng lu lèn: 2085 - 2368 mm
- Công suất động cơ: 93 - 140 kW
$0.00
- Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010 mm
- Độ sâu phay tối đa: 0 - 330 mm
- Công suất: 180 - 496 kW
$0.00
- Chiều rộng phay tối đa: 1000 - 2010 mm
- Độ sâu phay tối đa: 0 - 330 mm
- Công suất: 180 - 496 kW
$0.00
- Độ sâu rãnh: 80 m
- Chiều rộng tường: 600 - 1500 mm
- Trọng lượng: 100 - 130 tấn
$0.00
- Năng suất vượt trội: 250 - 1100 tấn/h
- Độ rộng rải: 4,5 - 12 m
- Độ dày lớp rải: 25 - 35 cm
$0.00
- Năng suất vượt trội: 800 - 1100 tấn/h
- Độ rộng rải: 8 - 13 m
- Độ dày lớp rải: 35 - 55 cm
$0.00
- Công suất động cơ: 153 - 186 kW
- Trọng lượng: 16 - 17,96 tấn
- Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270 mm
$0.00
- Công suất động cơ: 112 - 170 kW
- Trọng lượng: 12,9 - 16,6 tấn
- Chiều rộng lưỡi san: 3660 - 4270 mm
$0.00
- Năng suất: 80 - 300 tấn/h
- Dung tích cối trộn: 1,25 - 4,5 tấn
- Chi phí nhiên liệu: 5,5 kg/tấn
$0.00
- Năng suất trạm: 120/240 m³/h
- Dung tích cối trộn: 2000/4000 L
- Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ
$0.00
- Năng suất trạm: 60 - 180 m³/h
- Dung tích cối trộn: 1000 - 3000 L
- Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ
$0.00
- Năng suất trạm: 30 - 90 m³/h
- Dung tích cối trộn: 500 - 1500 L
- Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ
$0.00
- Năng suất trạm: 60/90/120 m³/h
- Dung tích cối trộn: 1000/1500/2000 L
- Tốc độ trộn: 25 giây/mẻ
$0.00
- Chiều cao bơm: 38,1 m
- Năng suất bơm: 160 m³/h
- Áp suất bơm: 7 - 12 MPa
